bảo thọ

bảo thọ

Công ty mới thành lập một quỹ bảo thọ cho nhân viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ tiết kiệm hoặc bảo hiểm dành cho tuổi già: "bảo thọ" một quỹ tài chính được lập ra nhằm mục đích tích lũy, tiết kiệm hoặc bảo hiểm để đảm bảo cuộc sống cho người lao động khi về già, không còn khả năng làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty mới thành lập quỹ bảo thọ cho toàn thể nhân viên. (Công ty mới lập ra quỹ dành cho tuổi già để chăm lo cho người lao động.)
    • Ông ấy đã đóng góp vào quỹ bảo thọ suốt ba mươi năm. (Ông ấy đã tham gia đóng tiền vào quỹ dành cho tuổi già trong một thời gian dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quỹ bảo thọ": tổ chức hoặc khoản tiền được quản lý chuyên biệt cho mục đích hưu trí.
    • Anh nên tìm hiểu kỹ về các chính sách của quỹ bảo thọ trước khi tham gia. (Người đó nên nghiên cứu kỹ điều khoản của quỹ hưu trí trước khi đóng góp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bảo hiểm hưu trí (danh từ): hình thức bảo hiểm đảm bảo thu nhập khi về già.
  • Lương hưu (danh từ): khoản tiền được nhận định kỳ sau khi nghỉ hưu.
  • Quỹ hưu trí (danh từ): quỹ dành cho người lao động khi nghỉ hưu — nghĩa tương tự "quỹ bảo thọ".
Từ đồng nghĩa
  • Quỹ hưu trí: quỹ dành cho tuổi già.
  • Quỹ an sinh: quỹ đảm bảo đời sống.
Ghi chú về từ
  • Từ "bảo thọ" ngày nay ít được dùng phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Các thuật ngữ như "bảo hiểm hưu trí", "quỹ hưu trí" hoặc "lương hưu" thường được sử dụng thay thế để chỉ các chế độ đảm bảo cho tuổi già.

Từ chứa "bảo thọ"